(37) Thay đổi trạng thái kiểm duyệt sản phẩm
Kịch bản kích hoạt
Khi trạng thái kiểm duyệt sản phẩm thay đổi, bạn sẽ nhận được webhook này.
Với webhook này, bạn có thể dễ dàng lấy thông tin trạng thái kiểm duyệt của một sản phẩm thay vì gọi API Get Product.
Để nhận được webhook này, bạn phải đảm bảo API scope Product Basic được bật trong Partner Center.
Tham số nghiệp vụ dữ liệu
| Parameter name | Data Type | Sample | Description |
|---|---|---|---|
| type | int | 37 | ID của loại webhook. |
| tts_notification_id | string | "7327112393057371910" | ID của thông báo. |
| shop_id | string | "7494049642642441621" | ID của shop. |
| timestamp | int | 1644412885 | Thời điểm webhook này được kích hoạt, biểu diễn bằng Unix timestamp. |
| data | object | ||
| └ product_id | int | 789078671231 | ID của sản phẩm. |
| └ audit | object | Thông tin kiểm duyệt sản phẩm. | |
| └└ status | string | PRE_APPROVED | Trạng thái kiểm duyệt sản phẩm. Các giá trị có thể có: * NONE: Sản phẩm không thuộc diện kiểm duyệt vì chưa được gửi để đăng bán trên nền tảng này, hoặc đang ở trạng thái nháp, bị đóng băng, hoặc đã bị vô hiệu hóa. * AUDITING: Sản phẩm hiện đang được kiểm duyệt. * FAILED: Sản phẩm không vượt qua kiểm duyệt, hoặc việc kiểm duyệt đã bị hủy. * PRE_APPROVED: Sản phẩm đã vượt qua kiểm duyệt nhưng chưa được đăng bán do các điều kiện tiên quyết đang chờ xử lý. Tham khảo pre_approved_reasons để biết các điều kiện tiên quyết. * APPROVED: Sản phẩm đã vượt qua kiểm duyệt và đã được đăng bán trên nền tảng. |
| └└ pre_approved_reasons | []string | ["KYC_PENDING"] | Lý do trạng thái kiểm duyệt của sản phẩm là PRE_APPROVED. Các giá trị có thể có: * KYC_PENDING: Quá trình onboarding của người bán (KYC - Know Your Customer information) chưa hoàn tất hoặc đang chờ xử lý. * RESTRICTED_CATEGORY_PENDING: Chỉ áp dụng cho thị trường US. Sản phẩm thuộc một danh mục hạn chế, và việc phê duyệt danh mục vẫn đang chờ xử lý. Để yêu cầu quyền truy cập, hãy gửi đơn đăng ký thông qua Qualification Center trên TikTok Shop Seller Center. |
| └ integrated_platform_statuses | object | Trạng thái kiểm duyệt hiện tại của sản phẩm trên các nền tảng được tích hợp nguyên bản với TikTok Shop (ví dụ TOKOPEDIA). | |
| └└ platform | string | TOKOPEDIA | Tên nền tảng tích hợp. Các giá trị có thể có: * TOKOPEDIA. |
| └└ status | string | AUDITING | Trạng thái kiểm duyệt sản phẩm. Các giá trị có thể có: * NONE: Sản phẩm không thuộc diện kiểm duyệt vì chưa được gửi để đăng bán trên nền tảng này, hoặc đang ở trạng thái nháp, bị đóng băng, hoặc đã bị vô hiệu hóa. * AUDITING: Sản phẩm hiện đang được kiểm duyệt. * FAILED: Sản phẩm không vượt qua kiểm duyệt hoặc việc kiểm duyệt đã bị hủy. * APPROVED: Sản phẩm đã vượt qua kiểm duyệt và đã được đăng bán trên nền tảng. |
| └ update_time | int | 1644412885 | Thời điểm trạng thái thay đổi, biểu diễn dưới dạng Unix timestamp (giây). |
Ví dụ sự kiện
JSONWord Wrap
{
"type": 37,
"shop_id": "7494049642642441621",
"tts_notification_id": "7327112393057371910",
"timestamp": 1644412885,
"data": {
"product_id": 789078671231,
"audit": {
"status": "PRE_APPROVED",
"pre_approved_reason": "KYC_PENDING"
},
"integrated_platform_statuses": {
"platform": "TOKOPEDIA",
"status": "AUDITING"
},
"update_time": 1644412885
}
}