Chuyển tới nội dung chính

Các lỗi thường gặp

Các lỗi thường gặp

Khi tích hợp với TikTok Shop Products APIs, việc hiểu đúng cấu trúc và cách sử dụng từng tham số là điều thiết yếu để đảm bảo các tương tác API diễn ra suôn sẻ. Trong bài viết này, chúng tôi nêu bật những lỗi thường gặp mà các nhà phát triển mắc phải khi gọi API, đặc biệt đối với các tham số phức tạp, và đưa ra hướng dẫn cách tránh chúng.

Sales Attributes

Trước tiên, điều quan trọng là phải hiểu sales attributes là gì và mối quan hệ của chúng với SKU.

Sales attributes là các biến thể đặc trưng cho một SKU, chẳng hạn như kích cỡ, màu sắc và chất liệu, trong khi một SKU đại diện cho một tổ hợp duy nhất của các thuộc tính này, tạo ra các phiên bản khác biệt của một sản phẩm. Ví dụ, một chiếc áo len có màu "Red" và chất liệu "Cotton" sẽ là một SKU, trong khi một chiếc áo len có màu "Blue" và chất liệu "Wool" sẽ là một SKU khác.

Phần này tập trung vào cách tránh những lỗi thường gặp khi định nghĩa sales attributes trong quá trình đăng sản phẩm thông qua các ví dụ thực tế.

Lưu ý: Các ví dụ ở đây sử dụng các tham số "name", nhưng các nguyên tắc tương tự cũng áp dụng khi sử dụng các tham số "id".

Sales attributes bị trùng lặp trong 1 SKU

Mỗi SKU chỉ có thể định nghĩa mỗi sales attribute ID/name một lần. Trên thực tế, điều này có nghĩa là một SKU không thể có hai màu khác nhau cùng một lúc.

Cách dùng sai

Ví dụ: Một SKU áo len không thể vừa là màu đỏ vừa là màu xanh cùng một lúc.

JSONWord Wrap

// Product
"skus": [
{ // SKU 1
"sales_attributes": [
{ // variation A
"name": "Color", // duplicated value
"value_name": "Red"
},
{ // variation A
"name": "Color", // duplicated value
"value_name": "Blue"
}
]
}
]

Cách dùng đúng

Ví dụ 1: Nếu bạn đang biểu diễn các màu áo len khác nhau, hãy tạo các SKU riêng biệt cho mỗi màu thay vì gán nhiều giá trị cho một thuộc tính duy nhất trong cùng một SKU.

JSONWord Wrap

// Product
"skus": [
{ // SKU 1 - Red sweater
"sales_attributes": [
{ // variation A
"name": "Color",
"value_name": "Red"
}
]
{ // added SKU 2 - Blue sweater
"sales_attributes": [
{ // variation A
"name": "Color",
"value_name": "Blue"
}
]
}
]

Ví dụ 2: Nếu bạn đang biểu diễn một chiếc áo len có nhiều thành phần màu sắc, chẳng hạn như màu bên ngoài và màu bên trong, mỗi màu nên được định nghĩa là một sales attribute riêng biệt.

JSONWord Wrap

// Product
"skus": [
{ // SKU 1 - Sweater with red on the outside and blue on the inside
"sales_attributes": [
{ // variation A
"name": "Outer Color", // unique value
"value_name": "Red"
},
{ // variation B
"name": "Inner Color", // unique value
"value_name": "Blue"
}
]
}
]

Giá trị sales attribute bị trùng lặp giữa các SKU

Mỗi SKU phải đại diện cho một tổ hợp duy nhất của các sales attribute value ID/name. Trên thực tế, điều này có nghĩa là bạn không thể có hai SKU với cùng một tổ hợp thuộc tính và giá trị thuộc tính. Ví dụ, bạn có thể có hai SKU cho áo len màu đỏ, nhưng chúng phải khác nhau ở một thuộc tính khác, chẳng hạn như kích cỡ hoặc chất liệu.

Cách dùng sai - 1 thuộc tính

Ví dụ: Bạn không thể có hai SKU cho áo len màu đỏ.

JSONWord Wrap

// Product
"skus": [
{ // SKU 1
"sales_attributes": [
{ // variation A
"name": "Color",
"value_name": "Red" // duplicated value
}
]
},
{ // SKU 2
"sales_attributes": [
{ // variation A
"name": "Color",
"value_name": "Red" // duplicated value
}
]
}
]

Cách dùng đúng - 1 thuộc tính

Ví dụ: Đặt các màu khác nhau, đỏ và xanh, cho mỗi SKU áo len.

JSONWord Wrap

// Product
"skus": [
{ // SKU 1 - Red sweater
"sales_attributes": [
{ // variation A
"name": "Color",
"value_name": "Red" // unique value
}
]
},
{ // SKU 2 - Blue sweater
"sales_attributes": [
{ // variation A
"name": "Color",
"value_name": "Blue" // unique value
}
]
}
]

Cách dùng sai - Nhiều thuộc tính

Ví dụ: Bạn không thể có hai SKU cho áo len cotton màu đỏ.

JSONWord Wrap

// Product
"skus": [
{ // SKU 1
"sales_attributes": [
{ // variation A
"name": "Color",
"value_name": "Red" // duplicated value
},
{ // variation B
"name": "Material",
"value_name": "Cotton" // duplicated value
}
]
},
{ // SKU 2
"sales_attributes": [
{ // variation A
"name": "Color",
"value_name": "Red" // duplicated value
},
{ // variation B
"name": "Material",
"value_name": "Cotton" // duplicated value
}
]
}
]

Cách dùng đúng - Nhiều thuộc tính

Ví dụ 1: Tạo một SKU cho áo len cotton màu đỏ, và một SKU khác cho áo len wool màu đỏ.

JSONWord Wrap

// Product
"skus": [
{ // SKU 1 - Red cotton sweater
"sales_attributes": [
{ // variation A
"name": "Color",
"value_name": "Red"
},
{ // variation B
"name": "Material",
"value_name": "Cotton" // unique value
}
]
},
{ // SKU 2 - Red wool sweater
"sales_attributes": [
{ // variation A
"name": "Color",
"value_name": "Red"
},
{ // variation B
"name": "Material",
"value_name": "Wool" // unique value
}
]
}
]

Ví dụ 2: Tạo một SKU cho áo len cotton màu đỏ, và một SKU khác cho áo len cotton màu xanh.

JSONWord Wrap

// Product
"skus": [
{ // SKU 1 - Red cotton sweater
"sales_attributes": [
{ // variation A
"name": "Color",
"value_name": "Red" // unique value
},
{ // variation B
"name": "Material",
"value_name": "Cotton"
}
]
},
{ // SKU 2 - Blue cotton sweater
"sales_attributes": [
{ // variation A
"name": "Color",
"value_name": "Blue" // unique value
},
{ // variation B
"name": "Material",
"value_name": "Cotton"
}
]
}
]

Số lượng sales attribute không khớp giữa các SKU

Tất cả các SKU phải định nghĩa cùng một tập hợp sales attribute ID/name. Trên thực tế, điều này có nghĩa là nếu một SKU được định nghĩa bởi 2 sales attributes, chẳng hạn như màu sắc và chất liệu, thì mọi SKU khác của cùng sản phẩm đó cũng phải bao gồm cả hai thuộc tính. Hoặc, hãy loại bỏ thuộc tính thừa.

Cách dùng sai

Ví dụ: Bạn không thể có một SKU định nghĩa cả màu sắc và chất liệu, trong khi một SKU khác chỉ định nghĩa màu sắc và để trống chất liệu.

JSONWord Wrap

// Product
"skus": [
{ // SKU 1
"sales_attributes": [
{ // variation A
"name": "Color",
"value_name": "Red"
},
{ // variation B
"name": "Material",
"value_name": "Cotton"
}
]
},
{ // SKU 2
"sales_attributes": [
{ // variation A
"name": "Color",
"value_name": "Blue"
}
// missing variation B
]
}
]

Cách dùng đúng

Ví dụ: Định nghĩa cả màu sắc và chất liệu cho tất cả các SKU.

JSONWord Wrap

// Product
"skus": [
{ // SKU 1
"sales_attributes": [
{ // variation A
"name": "Color",
"value_name": "Red"
},
{ // variation B
"name": "Material",
"value_name": "Cotton"
}
]
},
{ // SKU 2
"sales_attributes": [
{ // variation A
"name": "Color",
"value_name": "Blue"
},
{ // added variation B
"name": "Material",
"value_name": "Wool"
}
]
}
]

Nội dung này có hữu ích không?Hữu ích

Không hữu ích

Trước đóTiếp theo